- NỮ QUYỀN TRỪNG PHẠT – GIẢI PHÁP HAY SỰ BÀO CHỮA?
Vào năm 2015, cựu ca sĩ nhạc glam rock Gary Glitter đã bị kết án 16 năm tù về các tội danh nghiêm trọng liên quan tới xâm hại trẻ em trong quá khứ. Tuy nhiên, điều khiến vụ án gây hoang mang là đây không phải lần đầu ông bị kết tội. Năm 2006, ông đã bị kết án 3 năm tù tại Việt Nam vì hành vi xâm hại trẻ em, sau đó bị trục xuất về Anh và nằm trong danh sách tội phạm tình dục [1]. Đến năm 2012, ông một lần nữa bị điều tra trong chiến dịch Yewtree [2] — một chiến dịch lật tẩy các vụ xâm hại trong ngành giải trí [3]. Tuy vậy, tới năm 2015, quá trình điều tra sâu hơn đã phơi bày nhiều tội danh khác của ông, dẫn tới một bản án nghiêm khắc hơn. Điều này làm dấy lên nghi vấn về độ tin cậy của biện pháp trừng phạt hiện hành tại Anh nói riêng và trên toàn thế giới nói chung [4].
Hẳn ta đã quá quen thuộc với câu kết sau mỗi vụ án, rằng: “justice is served” (tạm dịch: công lý đã được thực thi) và sự nhẹ nhõm của người trong cuộc khi biết tội phạm đã được bắt giữ. Tuy nhiên, như vụ án trên, liệu việc bắt giữ tội phạm có thực sự là hướng giải quyết tối ưu? Việc lựa chọn áp dụng rộng rãi phương án là do tính hiệu quả mà nó mang lại hay còn vì những lý do khác?
Tới đây, chúng mình xin giới thiệu khái niệm “nữ quyền trừng phạt”, một thuật ngữ được Elizabeth Bernstein đặt ra trong bài luận “The Sexual Politics of New Abolitionism” [5]. Theo bà, “chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt” (carceral feminism) được hiểu là xu hướng khi các nhà hoạt động nữ quyền tin rằng khung pháp lý và trừng phạt hình sự là công cụ chính để đạt được mục tiêu bình đẳng giới, và ảnh hưởng của chúng vẫn còn tới tận bây giờ. Một trong những ví dụ rõ ràng nhất của chủ nghĩa này đó là sự gia tăng của việc sử dụng hình phạt tống giam như biện pháp xử lý cho những vụ án bạo lực đối với phụ nữ [6].
Vào những năm 90, khi chủ nghĩa nữ quyền đang dần trở nên phổ biến, chính sách “War on Drugs” được giới thiệu rộng rãi ở Mỹ. Việc chính sách trên tập trung vào các hình phạt mang tính pháp lý, thúc đẩy môi trường chính trị bình thường hóa việc giam giữ hàng loạt, và coi việc trừng trị là giải pháp tối ưu đã tạo điều kiện cho chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt được hình thành. Một số nhà nữ quyền áp dụng các chiến lược trừng phạt, giam giữ tương tự để giải quyết bạo lực giới tính, và nó tiếp tục tồn tại tới bây giờ.
Như một vụ án ở Crumpsall, khi một người phụ nữ bị bạo hành bởi một bảo vệ trong phòng trực của ông ta, người cảnh sát nhận vụ án đó đã nói rằng: “…bảo đảm công lý được thực thi đối với Mughal (tên tội phạm), kẻ giờ đây sẽ phải chịu một thời gian dài sau song sắt” [7]. Hay một vụ án khác ở Greater Manchester, một người đàn ông có tội bạo hành tình dục vào năm 2006 và đã bị bắt giam vào năm 2020. Theo lời một Cảnh sát điều tra cấp bậc Constable thuộc CID tại Stretford: “… chúng tôi sẽ làm mọi điều trong khả năng của mình để tìm ra và đưa các người ra trước công lý” [8].
Có thể thấy, việc bắt giữ dường như đã trở thành một phản ứng mặc định của hệ thống tư pháp đối với hầu hết các hành vi phạm tội. Điều này phản ánh một sự tin tưởng gần như tuyệt đối vào việc tống giam như giải pháp tối ưu, khiến người ta ít khi đặt câu hỏi hay điều tra sâu hơn về những nguyên nhân phức tạp đằng sau các hành vi bạo hành hay xâm phạm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa thực sự công bằng, và việc áp dụng rộng rãi chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt có thể hạn chế góc nhìn đối với các vụ án liên quan đến bạo hành.
- HÌNH ẢNH NẠN NHÂN TRONG BỨC TRANH CỦA CHỦ NGHĨA NỮ QUYỀN TRỪNG PHẠT
Giáo sư Aya Gruber đã viết trong phần II của quyển sách “Feminist War on Crime” [9]: “Để nhận được sự bình đẳng, nạn nhân phải trong khuôn mẫu là một cô gái trẻ, yếu đuối, bị tổn thương rất nặng hay thường là những cô gái da trắng xinh đẹp, có học vấn cao. Ngược lại, kẻ phạm tội phải là một kẻ độc ác, kẻ lừa đảo trên web đen, kẻ hiếp dâm rình rập trong những bụi rậm hay một gã chồng say xỉn, một người da màu hoặc đến từ thế giới thứ ba”.
Từ đó, ta có thể thấy nữ quyền trừng phạt, thực chất, được xây lên từ những khuôn mẫu mang tính phân biệt. Điều này vô tình loại trừ những nhóm yếu thế như phụ nữ da màu và phụ nữ dân tộc thiểu số. Họ không những là nhóm người bất lợi nhất vì tỉ lệ bị xâm hại cao hơn hẳn so với những nhóm nạn nhân còn lại, mà còn không có đủ sự bảo vệ từ phía pháp luật [10].
Khi chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt được thực thi, nó ép buộc cả nạn nhân và tội phạm phải có những đặc điểm khớp với một chuẩn mực nhất định để được hưởng quyền lợi. Đặc biệt, nạn nhân là nữ không chỉ bị đặt vào khuôn mẫu về chủng tộc mà còn về khả năng phục hồi sau vụ án. Khi tội phạm đã bị bắt giữ đồng nghĩa với việc “công lý đã được thực thi”, luật pháp sẽ ngầm giả định rằng nạn nhân sẽ nhanh chóng phục hồi về cả mặt thể xác và tinh thần.
Thực tế, việc tập trung vào việc tống giam kẻ hành hung, phần lớn là đàn ông, vô tình tạo ra nhận thức rằng mối đe dọa đối với phụ nữ chỉ đến từ cá nhân người gây bạo lực, thay vì từ những yếu tố xã hội sâu xa hơn. Trong khi đó, người phụ nữ sau khi trải qua bạo hành còn phải đối diện với những mối đe dọa khác như rối loạn căng thẳng hậu chấn thương, sự “soi mói” của xã hội, và khó khăn quay trở lại nhịp sống hằng ngày trước đó.
Do vậy, chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt không chỉ tạo ra một vòng lặp của sự tổn thương mà còn không giải quyết triệt để những nguyên nhân gốc rễ như tâm lý của tội phạm hay chất lượng môi trường sống của nạn nhân. Vì vậy, cho dù ta có thể dừng lại một vụ án ở hiện tại nhưng sẽ không thể dừng lại đường dây những vụ án ở tương lai.
Ngoài ra, chủ nghĩa này có thể đặt chính người phụ nữ vào tình thế khó khăn hơn. Trong những vụ án liên quan tới bạo hành trong một mối quan hệ thân mật, người phụ nữ rất dễ bị chỉ trích là đang “phản kháng” lại sự chủ động của đối phương. Điều này được thể hiện rõ khi nạn nhân bạo lực gia đình (IPV) chủ động chống lại hành vi bạo lực, họ thường không được coi là nạn nhân. Qua đó, việc họ phải đối mặt với nhiều khó khăn khi cố gắng rời bỏ một mối quan hệ độc hại lại bị bỏ qua [11].
Sau cùng, việc thực thi chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt tồn tại nhiều lỗ hổng. Còn rất nhiều vụ án khi nạn nhân là người da màu hay người không có đủ điều kiện kinh tế – những người ít nhận được sự bảo hộ từ phía pháp luật – thường gặp phải nhiều khó khăn liên quan tới tài chính và danh dự ngay cả sau khi họ thắng kiện [12][13][14]. Còn một số lượng lớn nạn nhân lựa chọn không báo cáo tội phạm vì người bạo hành có thể là người chu cấp, cấp trên hay người đe doạ họ [15]. Một số nạn nhân lại chọn im lặng do họ sợ phải đối diện với sự thiếu cảm thông hay tâm lý chỉ trích nạn nhân trên mạng xã hội.
Một vụ án thường có nhiều khía cạnh khác nhau, trong khi công lý lại là một khái niệm đa chiều. Tuy nhiên, chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt chỉ có thể tập trung vào việc trừng phạt thủ phạm. Do đó, chỉ một phần của vấn đề được giải quyết mà không đảm bảo đầy đủ quyền lợi và nhu cầu của nạn nhân. Do vậy, nếu ta vẫn tiếp tục lựa chọn chủ nghĩa nữ quyền trừng phạt như phương pháp giải quyết chính, ta sẽ không thể đảm bảo sự công bằng cho nạn nhân, mà thậm chí còn có thể khiến họ phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn.
- GIẢI PHÁP THAY THẾ CHO SỰ TRỪNG PHẠT
Nếu nữ quyền trừng phạt không phải là giải pháp tối ưu, ta có những hướng đi nào khác để vừa bảo vệ nạn nhân, vừa giải quyết bạo lực giới?
Thứ nhất, trọng tâm của mỗi vụ án phải được chuyển từ trừng phạt sang bảo vệ. Thay vì dồn nguồn lực để đẩy kẻ bạo hành vào tù, ta cần ưu tiên hỗ trợ nạn nhân về mặt thể xác lẫn tinh thần. Đặc biệt là phải để tâm tới khả năng về tài chính của họ nếu kẻ bạo hành là chồng hay cấp trên. Vì sau khi một vụ án kết thúc, phụ nữ sẽ là người gặp nhiều bất lợi và khó khăn hơn.
Thứ hai, ở cấp độ cá nhân, nếu xung quanh ta có những nạn nhân bị bạo hành, hãy bày tỏ sự quan tâm bằng những cử chỉ nhỏ như lắng nghe, hỏi han để tạo không gian an toàn giúp họ mở lòng. Sự quan tâm này giúp nạn nhân không rơi vào trạng thái bị cô lập và đồng thời góp phần giảm nhẹ chấn thương tâm lý cho nạn nhân.
Tuy nhiên, những nỗ lực ở cấp độ cá nhân và riêng lẻ sẽ khó đạt được hiệu quả lâu dài nếu không đi kèm với sự thay đổi từ hệ thống pháp luật. Điều này đòi hỏi nguồn lực đủ mạnh và cần nhiều thời gian nên việc giải quyết tận gốc nguyên nhân của bạo lực vẫn là vấn đề nan giải.
Vậy, quay trở lại với một câu hỏi lớn: Liệu trừng phạt và công bằng có thể cùng tồn tại và thực sự tương đồng với nhau? Trên thực tế, trừng phạt đóng vai trò quan trọng trong việc răn đe và duy trì trật tự xã hội. Tuy nhiên, nó thường chỉ tập trung vào việc xử lý cá nhân gây hại mà chưa giải quyết được những tổn thương sâu xa của nạn nhân hay nguyên nhân gốc rễ của bạo lực. Ngược lại, công bằng không chỉ dừng lại ở sự trừng phạt mà còn hướng đến sự an toàn, sự sửa chữa và bồi đắp cho những tổn thương đã xảy ra. Vì vậy, một hệ thống công lý hiệu quả không nên chỉ dừng ở việc trừng phạt, mà cần kết hợp các giải pháp mang tính phục hồi.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng: Công lý không có nghĩa là mình đã trừng phạt bao nhiêu người mà là mình đã cứu sống bao nhiêu người.
Reference materials:
- The Guardian. (2006, March 4). Glitter gets three years for ‘sick’ sexual abuse of Vietnamese girls.
- UK Parliament. (2016). Historical Child Sex Abuse Investigations
- BBC News. (2012). Jimmy Savile abuse scandal.
- CNN. (2015). Gary Glitter sentenced for child sex offences.
- Bernstein, E. (2010). The sexual politics of the “new abolitionism”.
- Sentencing Council Victoria. (n.d.). New report: Imprisonment rate triples for breaches of family violence orders.
- Greater Manchester Police. (2025). Security guard jailed for rape and sexual assault of woman.
- Greater Manchester Police. (2020, August 14). A man convicted in 2006 of rape, attempted rape and perverting the course of justice has been jailed following a successful GMP-led operation.
- Gruber, A. (n.d.). The feminist war on crime.
- Gruber, A. (2013). UCLA Law Review.
- Yale Law School. (n.d.)The Critique of Carceral Feminism.
- SSRN. (n.d.). Sexual Violence, Intagible Harm, and the Promise of Transformative Remedies.
- Taylor & Francis. (2021). Interactions between law enforcement and women of color at high-risk of lethal intimate partner violence: An application of interpersonal justice theory.
- Innovating Justice. (2021). Restorative justice summaries.
- Pittman, D. (2020). Double jeopardy: Intimate partner violence vulnerability among emerging adult women through lenses of race and sexual orientation.
Tác giả: Phùng Hoàng Châu Anh


Leave a Reply