Trong từ điển của sự tử tế, đức hy sinh hẳn sẽ được bôi đậm và được đặt ở tiêu đề đầu tiên và trang trọng nhất. Nhưng trong thực tế , nó lại thường xuất hiện dưới một hình hài ít lấp lánh hơn: một thứ nghĩa vụ đạo đức không thể chối từ. Sự hy sinh hiện diện trong những thói quen nhỏ nhặt đến mức ta quên mất phải đặt câu hỏi về tính công bằng của chúng — chuẩn hóa những áp đặt trở thành một phần tất yếu của đời sống.
Nhìn vào những căn bếp luôn đỏ lửa, nơi công việc nội trợ được mặc định là “địa bàn” riêng của những người phụ nữ ở đó, công việc bếp núc không được nhìn nhận như một sự đóng góp sức lao động chính đáng mà là một khuôn mẫu đức hạnh bắt buộc. Chúng ta cũng không lạ gì hình ảnh một người phụ nữ lên tiếng xin lỗi một cách bản năng, ngay cả khi họ là người chịu thiệt thòi hay là nạn nhân của sự bất công. Xã hội, như vậy, đã đóng gói khái niệm “tính nữ” vào trong những lời răn dạy: làm con gái phải biết mềm mỏng, phải nhún nhường, và phải lấy sự tận hiến cho người khác làm thước đo cho giá trị bản thân.
Tại sao lòng tốt lại buộc phải trở thành một thứ gánh nặng? Tại sao sự hy sinh – vốn là một hành động tự nguyện cao đẹp, lại biến thành một bản án trói buộc người phụ nữ vào những bổn phận vô hình?
I. CẤU TRÚC HÓA GIỚI TÍNH: THA THỂ, MÓN HÀNG VÀ BIỂU TƯỢNG CỦA ĐỨC HI SINH
Trong “The second sex”, Simone de Beauvoir đã định hình phụ nữ như một Tha thể (The other) dưới góc nhìn của một thể chế xã hội phụ quyền, nơi tổ chức toàn thể con người trong một hệ thống xã hội phân cấp [1]. Trong hệ thống này, đàn ông mặc nhiên chiếm lĩnh vị trí Chủ thể (The subject) – anh ta đại diện cho một con người căn bản, phổ quát và là thước đo của mọi quy chuẩn giá trị. Ngược lại, phụ nữ bị đẩy vào vị trí Tha thể (The other), được định nghĩa bằng sự tương đối trong mối quan hệ của mình với đàn ông. Bằng cách đó, đàn ông chiếm vị trí Chủ thể mang khả năng tự định nghĩa bản thân, còn phụ nữ thì không được đối xử như những cá nhân tồn tại một cách độc lập. Phụ nữ không được khuyến khích tự định nghĩa bản thân qua những khát vọng cá nhân. Thay vào đó, họ được dạy để tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống thông qua sự tận tụy, phục tùng và dâng hiến. Họ được dạy để tin rằng: hạnh phúc của người khác chính là thành tựu cao nhất của đời mình.
Trong hệ thống này, sự hy sinh của phụ nữ đã được mã hóa về mặt đạo đức bằng một hình thức kỷ luật văn hóa bắt buộc, trở thành thứ được gọi là “thiên tính” hay“bản năng phụ nữ”. Nhưng cũng chính những tên gọi mỹ miều đó đã chuẩn hóa áp bức, cho phép bất công được lý tưởng hóa mà trở thành “tự nhiên”. Thực tế, đức hy sinh không phải là một lựa chọn tự thân của phụ nữ. Đó là sự lựa chọn của một hệ thống phân cấp giới tính đã được định sẵn mà họ phải tuân theo để được xã hội phụ quyền chấp nhận. Cũng như chính Beauvoir đã nói “Người ta không sinh ra là phụ nữ, mà đúng hơn là trở thành phụ nữ” [1]. Phụ nữ không sinh ra để đảm nhiệm vai trò hy sinh, họ được nuôi dưỡng để mang những phẩm chất “nữ tính” này. Xét đến cùng, nếu không có “tính nữ” thì làm sao ta biết được “tính nam”?
Luce Irigaray trong cuốn sách “This Sex Which Is Not One” của mình đã đẩy xa hơn nhận thức về phân tầng giới khi phân tích phụ nữ trong bối cảnh nền kinh tế chính trị và biểu tượng của nam giới như một món hàng hóa (commodity) [2]. Sự hy sinh của phụ nữ, lúc này, không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân mà là một yêu cầu cấu trúc để vận hành xã hội.
Trong một hệ thống phụ quyền được xây dựng dựa trên sự kết nối giữa nam giới với nhau (homosociality), nam giới được quan niệm là Chủ thể trao đổi, anh ta nắm giữ quyền thiết lập luật chơi, sở hữu và lưu thông giá trị. Còn phụ nữ là Vật thể được trao đổi, đóng vai trò vật trung gian để nam giới thiết lập các liên minh xã hội, kinh tế và chính trị. Thân thể và lao động của phụ nữ vì vậy được trao đổi giữa các thể chế do nam giới thống trị như gia đình, kinh tế và nhà nước. Trong những liên minh hôn nhân, người phụ nữ được “chuyển giao” từ người cha sang người chồng. Khả năng sinh sản của họ bị biến thành công cụ để duy trì dòng dõi và quyền thừa kế của nam giới. Thân thể và sức lao động của phụ nữ trở thành một nguồn tài nguyên miễn phí, phục vụ cho việc tái tạo sức lao động của nam giới và thỏa mãn dục vọng của Chủ thể trao đổi. Đặc biệt, như một món hàng vô tri, phụ nữ bị tước đoạt tư cách cá nhân để trở thành một chức năng xã hội.
Những “món hàng” – phụ nữ này, tuy vậy, lại vô cùng bức thiết với Chủ thể trao đổi. Phụ nữ có giá trị như những nguồn lực biểu tượng giúp ổn định bản sắc nam giới và các mối liên kết xã hội. Cũng giống như cách người ta chỉ có thể nhận biết phạm trù đèn xanh thông qua đối chiếu nghịch với phạm trù đèn đỏ, sự hy sinh của phụ nữ trở thành một yêu cầu cấu trúc để duy trì định nghĩa của trật tự xã hội phụ quyền. Dù hệ thống xã hội hoàn toàn phụ thuộc vào sự hy sinh và lao động của phụ nữ để tồn tại, nhưng những đóng góp của họ thường không được nhìn thấy hoặc thường bị coi là điều hiển nhiên, là nghĩa vụ buộc phải làm/thiên chức của người phụ nữ.
Sự hy sinh của phụ nữ chính là “nhiên liệu” để cỗ máy phụ quyền vận hành. Người phụ nữ bị kẹt giữa định dạng một món hàng để trao đổi và một biểu tượng đạo đức để tôn thờ, nhưng trong cả hai hình ảnh ấy, họ đều không bao giờ được nhìn nhận như một cá thể tự thân có ý chí và độc lập.
II. THỎA HIỆP NHƯ MỘT CHIẾN LƯỢC SINH TỒN
Sau khi xem xét vị thế của phụ nữ như một “tha thể” hay một “món hàng”, ta cần đặt câu hỏi: Tại sao hệ thống này vẫn vận hành bền bỉ và nhận được sự thỏa hiệp từ chính những người chịu thiệt thòi? Khái niệm “Patriarchal Bargain” (Thỏa thuận phụ quyền) của Deniz Kandiyoti cung cấp một lăng kính thực tế để giải mã sự hy sinh không chỉ như một áp đặt, mà còn là một chiến lược sinh tồn [3].
Thỏa thuận phụ quyền là thuật ngữ dùng để chỉ các chiến lược và cơ chế ứng phó mà phụ nữ sử dụng để điều hướng, tối đa hóa sự an toàn và các lựa chọn trong cuộc sống của họ dưới sự thỏa thuận với những ràng buộc cụ thể của hệ thống gia trưởng.
Hệ thống gia trưởng ở đây được Kandiyoti định nghĩa không chỉ là một thực thể trừu tượng và đơn nhất, mà còn có thể hiểu như là một trạng thái trò chơi được thiết lập bởi nam giới, vận hành bằng quyền lực định tính của nam giới và hiển nhiên luôn có xu hướng phục vụ nam giới. Trong trò chơi này, các cấu trúc xã hội khác nhau liên tục đặt ra cho phụ nữ những “luật chơi” riêng biệt, ảnh hưởng và kiểm soát đến tính chủ thể, hệ tư tưởng giới tính và các hình thức phản kháng của họ. Đó có thể là yêu cầu về sự trinh tiết, nghĩa vụ nội trợ bắt buộc, hay sự cam chịu trước bạo lực. Đồng thời, những “luật chơi” này không tĩnh tại mà liên tục biến đổi để duy trì sự kiểm soát đối với chủ thể phụ nữ.
Phụ nữ chấp nhận đảm nhận và trình diễn các vai trò được xã hội phê duyệt như một loại tiền tệ để giao dịch. Việc thực hiện tốt các vai trò từ người vợ hiền đến người mẹ tận tụy là một hành vi có mục đích: quy đổi lấy sự an toàn và một chút quyền lực nhỏ nhoi bên trong trò chơi của hệ thống phụ quyền. Bằng cách này, phụ nữ không chỉ là những quân cờ bị động, họ còn chủ động thiết lập những chiến lược tinh vi, những “kịch bản ngầm” để tối ưu hóa hoàn cảnh cá nhân.
Tuy nhiên, sự chủ động này vẫn diễn ra trong khuôn khổ của một hệ thống mà họ không được quyền làm chủ. Phụ nữ thường đàm phán ở những vị trí xã hội và kinh tế thấp hơn khi bước vào các cuộc thỏa thuận. Do thiếu hụt quyền lực thực tế, kết quả của cuộc mặc cả luôn mang tính bất đối xứng. Phụ nữ buộc phải đánh đổi những giá trị cốt lõi như quyền tự chủ, sức lao động và quyền con người chỉ để đổi lấy các hình thức bảo vệ cụ thể mang tính chất ban phát. Đây là một sự thua thiệt lớn về mặt nhân quyền khi họ phải từ bỏ cái tôi để đổi lấy sự tồn tại.
Sự bất đối xứng này hiện lên rõ rệt nhất qua các mô hình gia trưởng truyền thống tại một số khu vực châu Á và Trung Đông, khi sự trao đổi thường là một sự đánh đổi dài hạn quyền tự chủ hiện tại để đổi lấy sự ổn định trong tương lai. Nhiều phụ nữ từ bỏ quyền thừa kế gia sản hợp pháp của cha đẻ để “trao tặng” lại cho anh, em trai để hy vọng nhận lại sự ưu ái và nơi nương tựa từ gia đình nếu cuộc hôn nhân sau này của họ đổ vỡ. Hay ở một trường hợp khác, khi người phụ nữ từ chối quyền có thu nhập cá nhân để toàn tâm làm nội trợ. Họ chấp nhận biến mình thành một chủ thể lệ thuộc, đổi lại sự cam kết về một nguồn cung cấp tài chính để duy trì sự sống được coi là “an toàn và ổn định” từ phía nam giới.
Nhưng sự thỏa thuận với chế độ phụ quyền không phải là một kim bài miễn tử, nó cũng có những giới hạn riêng trong quy trình bảo vệ người nữ ở bối cảnh quyền lực phụ quyền khép kín. Khi những người phụ nữ chấp nhận “tuân thủ luật chơi” để đổi lấy lợi ích, họ vô tình xác nhận tính chính danh của hệ thống phụ quyền. Hành động này vô tình tạo ra nguy cơ tái sản xuất bất bình đẳng, cho phép các cấu trúc gia trưởng tiếp tục tồn tại và vận hành. Cũng bằng cách này, những “kịch bản ngầm” mà phụ nữ đặt ra, khi được lặp đi lặp lại bằng các nỗ lực phản kháng trong khuôn khổ thông qua các cơ hội nhỏ lẻ, sẽ dần có nguy cơ bị chuẩn hóa, từ đó tiếp tục duy trì và sản sinh bất công. Việc sa lầy vào những thỏa thuận cá nhân có thể làm xói mòn ý chí phản kháng mang tính tập thể Khi sự an toàn cá nhân được ưu tiên, các phong trào lật đổ cấu trúc áp bức trở nên khó khăn hơn, vì sự thay đổi thực chất luôn đòi hỏi việc phá vỡ thay vì thỏa hiệp với các giới hạn hiện tại.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận những giá trị nhất định mà các cuộc thỏa thuận này mang lại trong bối cảnh áp bức, rằng: quá trình điều phối cuộc sống dưới những ràng buộc chung giúp phụ nữ hình thành một loại ý thức tập thể. Việc nhận ra nhiều người cùng mang chung một nỗi đau chính là tiền đề cho các diễn ngôn phản kháng mang tính bản sắc (identity-based movement). Sự thấu cảm giữa những người cùng cảnh ngộ chính là ngòi nổ cho các phong trào xã hội trong tương lai. Thứ hai, dù không mang tính đối đầu trực diện, sự hiện diện và sức ảnh hưởng thầm lặng của phụ nữ vẫn trao quyền cải biến và thay đổi cấu trúc từ bên trong, sản sinh quyền lực mềm (tuy ít nhưng vẫn tồn tại và có giá trị thay đổi). Cuối cùng, trong một môi trường hoàn toàn khắc nghiệt, thỏa thuận phụ quyền đóng vai trò cung cấp sự bảo trợ tạm thời cho cá nhân phụ nữ, duy trì sự an toàn tối thiểu để họ tiếp tục tồn tại.
III. PHÍA SAU CHIẾC BÓNG CỦA HAI TIẾNG GỌI “THIÊN THẦN”
Năm 1854, nhà thơ người Anh Coventry Patmore đã cho ra đời bài thơ “Angel in the house,” gây tiếng vang lớn như một khuôn mẫu định hình những kỳ vọng và chuẩn mực của tầng lớp trung lưu thời Victoria dành cho phụ nữ bấy giờ.
Thiên thần sẽ là ai nếu họ không còn hoàn hảo hay đức hạnh? Những người phụ nữ được gọi là những “thiên thần” cũng vì lý đó. Nàng, theo Patmore, phải là người biết điều, ngọt ngào, dịu dàng với tình yêu bao la, vị tha với tấm lòng nhân từ, sáng trong nơi tâm tư đạo đức, kiên nhẫn hơn cả thể xác có thể mài mòn, biết nuôi dưỡng tâm tính và hết lòng vì tổ ấm. “Hoàn hảo” và “đức hạnh” của nàng là một đức hy sinh – hy sinh cái Tôi để hoàn toàn toại nguyện với tư cách, vị trí của một người nội trợ đang làm tròn đầy cái nghĩa vụ đạo đức của nàng là phục vụ chồng, con, hơn là nuôi dưỡng những cá tính, tham vọng cá nhân ích kỷ của riêng nàng. Có thể nói, nàng là hiện thân toàn hảo của một “thiên thần” tại vị trong căn nhà, nơi mà nàng vốn và vừa vặn thuộc về.
Trong xã hội thời Victoria, nơi đang đối diện với những thay đổi đến chóng mặt giữa đời sống cộng đồng với nhà máy, thành phố và chủ nghĩa tư bản; đời sống riêng tư trong “căn nhà” – không gian của nàng – sẽ là nơi cuối cùng trú ẩn sự “thuần khiết” của đức hạnh toàn nhân loại. Và nàng, theo đó, cũng mang trong mình trọng trách nuôi dưỡng và bảo vệ. “Trong phòng khách, bên bàn trà” là nơi các giá trị chuẩn mực về đạo đức và văn hóa nằm gọn trong tay nàng. Thiên chức của nàng không chỉ dừng lại ở những công việc nhà như rửa bát hay lau bàn, mà còn là một thứ thẩm quyền đạo đức nội trợ phán xét mọi khía cạnh đạo đức trong các cơ quan của xã hội – không gian đặc quyền vốn hoàn toàn thuộc về nam giới.
Song, phải chăng người ta chưa từng lưu ý rằng những phẩm chất của thiên thần, “Hoàn hảo” và “Đức hạnh” ấy của nàng chưa từng là một điều cố nhiên mà vốn là một thứ căn tính được giao phó cho họ như một hình thức kỷ luật văn hóa bắt buộc? Bằng cách thần thánh hóa những kỳ vọng của thời kỳ Victoria lên phụ nữ, họ đã có thể có lý do để biện minh, hợp lý hóa việc tước đi các quyền lợi hợp pháp của nàng như tự do, độc lập kinh tế, ý thức tự quyết tình dục, vân vân. Vì suy cho cùng, thiên thần nào đâu còn là “người” để bỏ phiếu, để phàn nàn hay để đòi hỏi tiền lương? Cuối cùng, hóa ra bóng dáng thiên thần hóa ra cũng chỉ là một tàn tích của nàng trần tục, bị hủy diệt bởi một hệ tư tưởng giới tính mà thôi.
Virginia Woolf, năm 1931, từng nhắc về “Những thiên thần tại gia” như những bóng ma luôn lảng vảng bên bàn làm việc, thì thầm những lời ngọt ngào khuyên nhủ: hãy vị tha, khiêm tốn, dễ chịu và vâng lời. Trong thời khắc ấy, Woolf đã đưa ra lựa chọn của người, rằng: “Cô ta phải bị giết. Có lẽ đó hẳn là cách xử sự đúng đắn với một quan niệm lỗi thời, một thứ tiêu chuẩn kép không còn thể làm gì hơn là một sự biểu hiện cho một thứ xã hội nam tính độc hại. Những thiên thần tại gia vẫn sẽ không thôi thì thầm bên tai của mỗi thân phận nữ, dù của bất kỳ thời nào, bởi vì bản chất của cô ta đã không còn là một tồn tại mà đã trở thành một thứ lý tưởng, một căn bệnh tâm lý níu chân nàng không bao giờ được khao khát, được trở thành một điều gì khác ngoài nó.
Nhưng mọi thứ sẽ ổn thôi. Nàng biết vậy. Nếu nàng còn tin và còn dám tin vào chính nàng.
IV. KẾT
Nhìn lại hành trình từ vị thế “tha thể” của Simone de Beauvoir đến “món hàng” trong hệ thống trao đổi của Luce Irigaray, và cuối cùng là những cuộc “thỏa thuận phụ quyền” của Deniz Kandiyoti, chúng ta nhận ra một sự thật trần trụi: sự hy sinh của phụ nữ chưa bao giờ là một nghĩa vụ đạo đức tự thân. Thực chất, nó là một cấu trúc được thiết lập tinh vi để duy trì trật tự của xã hội phụ quyền. Khi xã hội mã hóa sự tận hiến thành “thiên tính” hay “đức hạnh”, họ đang vô hình trung tước đoạt quyền được làm một chủ thể độc lập của người phụ nữ. Những lời xin lỗi bản năng, những kịch bản ngầm trong căn bếp hay sự từ bỏ quyền lợi cá nhân không phải là biểu hiện của sự cao thượng mặc định, mà là kết quả của một ván bài bất công mà phụ nữ buộc phải tham gia để sinh tồn.
Không có một nghĩa vụ đạo đức nào bắt buộc một giới tính này phải chịu thiệt thòi để làm nền cho sự tồn tại của giới tính khác. Sự hy sinh chỉ thực sự có giá trị khi nó là một lựa chọn tự nguyện và có ý thức, dựa trên nền tảng của sự tự do cá nhân, chứ không phải là một món nợ phải trả cho cái danh xưng “phụ nữ”. Việc nhận diện được những “thỏa thuận” và “khuôn mẫu” này không phải để phủ nhận lòng tốt, mà để trả lại cho phụ nữ quyền được sống như một con người phổ quát — một chủ thể tự định nghĩa, tự quyết định và không bị trói buộc bởi đức hy sinh.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
[1] Simone de Beauvoir (1949) The Second Sex
[2] Luce Iragaray (1985) The Sex Which Is Not One
[3] Deniz Kandiyoti (1988) Bargaining With Patriarchy
Tác giả: Nguyễn Trần Gia Linh


Leave a Reply