*Disclaimer: Bài viết chỉ tập trung phân tích cách sử dụng ngôn ngữ mang hàm ý phân biệt giới tính (sexist language), không bàn về giới tính ngữ pháp (grammatical genders).
Khi nhà văn nữ quyền nổi tiếng Virginia Woolf viết “Tôi không phải là phụ nữ. Tôi là một nhà văn”, bà đã vô tình chạm vào một chân lý sâu sắc: ngôn ngữ không chỉ mô tả thực tại mà còn kiến tạo nên thực tại ấy. Trong thế kỷ 21 này, chúng ta đang chứng kiến một cuộc cách mạng ngôn ngữ thầm lặng nhưng mạnh mẽ – cuộc cách mạng đòi hỏi mỗi từ ngữ, mỗi câu chữ phải trở nên bao dung và công bằng hơn.
NGÔN NGỮ – TẤM GƯƠNG PHẢN CHIẾU ĐỊNH KIẾN GIỚI
Ngôn ngữ, một hệ thống biểu đạt tưởng chừng như vô hại, nhưng thực tế lại ẩn chứa những định kiến vô hình, âm thầm định hình nhận thức và củng cố những bất bình đẳng giới sâu sắc trong xã hội. Bên cạnh hệ thống ngôn ngữ mang tính khái quát dùng chung cho cả hai giới, xã hội vẫn tồn tại ngôn ngữ giới tính (gendered language) – ngôn ngữ thiên về một giới tính cụ thể. Thoạt nhìn, loại ngôn ngữ này nhằm phân biệt giống đực và giống cái. Tuy nhiên, trên thực tế, nó là cách sử dụng từ ngữ củng cố sự bất bình đẳng giữa các giới, thường gắn với những định kiến hoặc vai trò xã hội truyền thống dành cho nam và nữ.
Nhiều ngôn ngữ thể hiện rõ sự đề cao nam giới và đồng thời hạ thấp vai trò của nữ giới. Biểu hiện rõ ràng nhất là việc các từ ngữ giống đực thường được sử dụng như những khái niệm bao quát, đại diện cho cả hai giới. Ví dụ, trong câu “Each student must submit his homework on time”, dù “student” là một danh từ trung tính, đại từ nhân xưng lại được thay thế bằng “his” – vốn ám chỉ nam giới. Trường hợp tương tự cũng xuất hiện trong tiếng Việt với từ “thầy”. Dù mang sắc thái giới tính nam, “thầy” lại được sử dụng như một từ bao hàm, đại diện cho nghề giáo nói chung. Trong văn hóa giao tiếp tiếng Việt, từ lâu phổ biến các cụm như “thầy trò” hay “quan hệ thầy trò”, trong khi những cách diễn đạt như “cô trò” hoặc “quan hệ cô trò” hiếm khi xuất hiện. Điều này cho thấy, dù không có một quy định hay diễn ngôn chính thức nào, xã hội đã ngầm thừa nhận nam giới là chuẩn mực, qua đó thể hiện sự thiên vị rõ rệt dành cho nam giới trong ngôn ngữ. Không dừng lại ở đó, sự bất bình đẳng còn được phản ánh qua việc thiếu hụt nghiêm trọng các từ vựng chỉ nữ giới trong những ngành nghề có uy tín xã hội cao. Các danh từ như vậy còn được gọi là chức danh công việc phân biệt giới tính (gender-specific job titles), từ ngữ dùng để chỉ những tên gọi công việc mà bản thân nó đã ngụ ý hoặc chỉ rõ giới tính của người thực hiện công việc đó. Khi miêu tả phụ nữ đảm nhiệm các vị trí như luật sư, giám đốc, thẩm phán hay bác sĩ, người ta thường phải thêm các từ đánh dấu giới tính như “cô”, “chị”, hoặc “nữ”. Ví dụ: “nữ luật sư”, “cô giám đốc”, “chị bác sĩ”. Điều này phản ánh định kiến xã hội ăn sâu rằng phụ nữ không phải là những người “mặc định” đảm nhận các vai trò đó, từ đó không cần thiết xây dựng một hệ thống từ ngữ riêng biệt cho họ.
Ngoài ra, sự kì thị người phụ nữ trong ngôn ngữ còn được thể hiện qua ngữ nghĩa của từ chỉ nữ giới. Trong khi từ ngữ chỉ giống đực thường gắn liền với sức mạnh thể chất và tài năng thì từ ngữ chỉ giống cái lại thiên về sự hấp dẫn và khơi gợi tình dục. Điều này đã được Sally McConnell-Ginet (1980) nêu lên trong “Linguistics and the Feminist Challenge”: “It seems plausible, for example, that the acquisition of negative (and often specifically sexual) meanings by once neutral terms for denoting women that we have just noted is somehow connected to widespread misogyny and views that women are mainly sexual beings” (tạm dịch: “Người ta có thể hiểu được rằng việc nhiều từ vốn trung tính khi nói về phụ nữ nay lại mang nghĩa xấu, đặc biệt là liên quan đến tình dục, có thể bắt nguồn từ định kiến xã hội rộng khắp coi phụ nữ chủ yếu là đối tượng tình dục và bị coi thường”). Điển hình là từ “aphrodisiac” (sự kích dục/thuốc kích dục) được chuyển hóa từ từ gốc là “Aphrodite” – tên vị nữ thần của tình yêu và sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp. Trong tiếng Việt, cụm “trai tài gái sắc” là một ví dụ điển hình cho ý tưởng này. Trong khi người đàn ông được đánh giá thông tài năng và trí tuệ thì người phụ nữ lại được xem xét và cân nhắc qua nhan sắc và thể xác. Dù chỉ trong ngôn từ, một bộ phận không nhỏ đã thể hiện rõ thiên kiến về nữ giới: Ngay cả khi phụ nữ thông minh và sắc sảo, họ vẫn thường bị đánh giá thấp nếu không đáp ứng các chuẩn mực ngoại hình. Ngoài ra, không chỉ bị gán ghép với yếu tố về tình dục, ngôn ngữ ám chỉ nữ giới thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực. Đối với chế độ phụ quyền, những giá trị “tốt” thường được liên kết với nam giới (mạnh mẽ, tự tin, bản lĩnh), trong khi phụ nữ lại thường bị gán với những giá trị “xấu” (ẻo lả, yếu đuối, phụ thuộc). Dunn và Miller từng khẳng định rằng: “Những thái độ chướng mắt, coi thường và ghê tởm đối với bản năng giới tính của phụ nữ đã tạo nên một vốn từ vựng khổng lồ mang tính đối xử chống phụ nữ mà không có từ điển nào có thể liệt kê hết”1. Trong nhiều năm, tên của nữ giới được đặt tên cho các cơn bão hoặc trận cuồng phong: Hazel (1954), Diane (1955), Audrey (1957), Flora (1963), Cleo (1964), Hilda (1964), Dora (1964), Diana (1990), Fran (1996), Allison (2001), Iris (2001), Lili (2002), v.v… Việc này phản ánh phần nào quan điểm xã hội lúc trước – phụ nữ là những con người thất thường, khó lường và nguy hiểm – vốn là đặc điểm của những cơn bão dữ dội. Trong đời sống thường ngày, khi phát ngôn “Anh ta là thằng đàn bà!” thì cụm từ “thằng đàn bà” thường biểu thị ý xem thường và xúc phạm tính cách của phụ nữ là yểu điệu, nhu nhược, yếu đuối và không có chính kiến.
Mặc dù đại đa số sự kì thị trong ngôn ngữ đều hướng về nữ giới nhưng không thể phủ nhận nam giới cũng phải chịu nhiều thiên kiến giới trong ngôn ngữ. Trong một số trường hợp, ngôn ngữ sử dụng các từ ngữ chỉ nữ giới mà không đề cập đến nam giới, dẫn đến việc nam giới trở nên vô hình trong nhiều diễn đạt. Trong tiếng Anh có những từ điển hình như “mother tongue” (tiếng mẹ đẻ), “mother wit” (trí thông minh mẹ đẻ), “mother of invention” (mẹ đẻ của sáng tạo),… Tương tự với tiếng Việt, không có bất kì từ ngữ ám chỉ nam giới có nghĩa tương đồng với các từ như: công ty mẹ, mẫu quốc, lãi mẹ,… Trong nhiều bài báo, có lẽ mặc định về hình mẫu mạnh mẽ của người đàn ông đã ăn sâu vào suy nghĩ của xã hội nên ta hiếm khi tìm thấy nam giới trong vị trí là nạn nhân mà thay vào đó là “trong đó có nhiều phụ nữ và trẻ em” – những đối tượng vốn được xã hội cho rằng là yếu thế và cần được bảo vệ. Không những vậy, đàn ông cũng phải đối mặt với những quy chuẩn mà xã hội đã đặt ra: họ phải là những người mạnh mẽ, quyết đoán, hào hiệp. Nếu không tuân theo và thể hiện con người mình đúng với những khuôn mẫu có sẵn, họ thường bị xúc phạm bằng những cụm từ như: “mama’s boy” (đàn ông bám bám váy mẹ), “mollycoddle” (người đàn ông yếu đuối), “milksop” (người đàn ông nhu nhược) với ý nghĩa chung là “con trai ẻo lả, nhu nhược”.
Giả thuyết Sapir-Whorf cho rằng ngôn ngữ không chỉ đơn thuần mô tả thực tại mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tư duy và nhận thức về thế giới xung quanh. Nhiều nghiên cứu xã hội học đã chỉ ra rằng, việc trẻ em tiếp xúc sớm với ngôn ngữ mang tính bất bình đẳng như vậy có thể dẫn đến việc chúng lớn lên với những giới hạn vô hình về giới tính. Do đó, một ngôn ngữ mang tính phân biệt giới dù ở mức độ nào cũng đều có khả năng củng cố những định kiến và khuôn mẫu giới trong tiềm thức của người sử dụng. Chính vì lẽ đó, khái niệm về ngôn ngữ trung tính về giới (gender-neutral language) đã ra đời như một nỗ lực có ý thức nhằm loại bỏ sự thiên vị về giới trong ngôn ngữ, hướng tới một hệ thống giao tiếp công bằng và bình đẳng hơn.
LÀN SÓNG THAY ĐỔI TOÀN CẦU
Cải cách ngôn ngữ (language reform) trở thành xu hướng quan trọng trong hành trình kiến tạo một xã hội bình đẳng giới và tôn trọng bản dạng giới. Trên thế giới, việc sử dụng ngôn ngữ bao hàm giới tính (gender-inclusive language) đang ngày càng trở nên phổ biến. Trong tiếng Anh, thay vì sử dụng ngôn ngữ giới tính như “mankind” để ám chỉ con người nói chung, người ta chuyển sang “humanity” với ý nghĩa tương tự nhưng không bộc lộ thiên lệch giới tính. Các từ chỉ chức danh phân biệt giới tính cũng dần được thay thế: “chairperson” thay cho “chairman”, “firefighter” thay cho “fireman”,…. Bên cạnh đó, trong vài năm gần đây, ngôn ngữ trên truyền thông đã dần chuyển sang sử dụng ngôn ngữ không chỉ giới tính nhị phân nam và nữ. Ví dụ, chúng ta có thể thấy cụm từ “người giáo viên, giảng viên” được sử dụng thay thế cho từ “thầy” nhằm ám chỉ công việc này dành cho cả nam và nữ. Một ví dụ khác, việc sử dụng “đối tác tài xế” hay “nhân viên vệ sinh”, thay vì sử dụng cụm từ “chú xe ôm” hay “cô lao công” thể hiện tôn trọng và công nhận sự đóng góp của cả nam và nữ trong các công việc này là như nhau. Ngày càng nhiều tổ chức, trường học và cơ quan chính phủ trên thế giới đang điều chỉnh ngôn ngữ để bao gồm tất cả các bản dạng giới. Đại học North Carolina tại Greensboro (UNCG) đã ban hành Chính sách về Ngôn ngữ Bao hàm Giới tính nhằm tạo ra một môi trường hòa nhập và chào đón cho tất cả các thành viên trong cộng đồng đại học2. Chính sách này yêu cầu tất cả các ấn phẩm của trường sử dụng ngôn ngữ bao hàm giới tính. Các lãnh đạo như Trưởng khoa và Phó Hiệu trưởng có trách nhiệm đảm bảo việc thực hiện chính sách này trong phạm vi quản lý của họ.
Bên cạnh đó, việc sử dụng các đại từ không phân biệt giới tính như “they/them” trong tiếng Anh đang dần lan tỏa rộng rãi trong các cuộc trò chuyện trực tuyến và trong các tài liệu chính thức. Điều này không chỉ giúp mỗi cá nhân dễ dàng thể hiện bản dạng giới của mình mà còn không bị ràng buộc bởi khuôn khổ ngôn ngữ truyền thống. Trường St Paul’s Girls’ School, một ngôi trường nữ sinh tọa lạc tại London, đã giới thiệu một chính sách nhận dạng giới mới, cho phép học sinh từ 16 tuổi trở lên yêu cầu được gọi bằng tên hoặc đại từ mà họ lựa chọn3. Chính sách này không chỉ khuyến khích các bạn học sinh thể hiện chính mình mà còn tạo ra một môi trường giáo dục lành mạnh, nơi các em được lắng nghe và được chấp nhận.
Việc thay đổi ngôn ngữ không chỉ là vấn đề về ngữ pháp hay từ vựng mà đó còn có thể là một cuộc cách mạng nhận thức về giới tính. Ở đó, con người gạt bỏ những thiên lệch về giới tính và học cách tôn trọng tất cả mọi người bất kể giới tính và bản dạng giới của họ là gì.
TÁC ĐỘNG
Một khi xu hướng này trở nên bao trùm trong xã hội hiện đại, nó sẽ không chỉ tác động tới cách điều chỉnh từ ngữ mà còn tạo ra những chuyển biến sâu rộng. Trước hết, nó phá vỡ các định kiến ngôn ngữ gắn chặt với vai trò truyền thống của nam và nữ, giúp giải phóng những ràng buộc vô lý đã tồn tại từ trăm năm. Lễ trao giải điện ảnh danh giá Oscar có quyết định lịch sử khi đổi tên hạng mục quan trọng “The best Actress/Actor” thành “The best Leading performance” để phù hợp với xu hướng bình đẳng giới trong điện ảnh và công bằng cho các diễn viên phi nhị giới (non-binary). Đây được nhận xét là bước đi tiên phong trong phong trào thúc đẩy bình đẳng giới trong nghệ thuật, mở đường cho sự công nhận tài năng vượt qua rào cản giới tính.
Thứ hai, ngôn ngữ bao hàm mang lại cảm giác tự tin và thuộc về (inclusivity). Điều này đặc biệt đúng với nhóm thiểu số giới như người chuyển giới hoặc nhị phi nguyên giới. Nhiều người thuộc nhóm này cảm thấy khó chịu và không được tôn trọng khi bị gọi với danh xưng không mong muốn (ví dụ: “he/she” thay vì “they/them”). Khi ngôn ngữ bao hàm trở nên rộng rãi, những nhóm người này có thể được gọi tên và công nhận đúng với bản dạng mong muốn của họ, từ đó thúc đẩy sự tự tin và tạo điều kiện để mọi người phát triển toàn diện. Tại Việt Nam, theo khảo sát của Viện iSEE (2023), có tới 85% trong 500 người thuộc cộng đồng LGBTQ+ cho biết họ sẽ cống hiến nhiều hơn tại chỗ làm hoặc trường học nếu được tôn trọng về mặt ngôn ngữ.
Hơn nữa, việc sử dụng ngôn ngữ bình đẳng giới không chỉ thúc đẩy giao tiếp tôn trọng mà còn trực tiếp giảm thiểu phân biệt đối xử và thay đổi các chuẩn mực. Khi từ ngữ được lựa chọn cẩn trọng, tránh những cụm từ mang định kiến giới, một không gian an toàn được tạo ra – nơi mọi người thoải mái thể hiện bản thân mà không lo bị đánh giá. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường đa dạng như trường học, nơi làm việc hay cộng đồng, nơi ngôn ngữ trung tính giúp xóa nhòa rào cản vô hình. Chiến dịch “Gọi đúng tên, trao đúng quyền” (2020 – 2022) do iSEE khởi xướng, tập trung vào thay đổi ngôn ngữ và nhận thức về LGBTQ+ trong trường học đã tác động mạnh mẽ tới tư duy của cả giáo viên và học sinh. Bằng cách để học các cá nhân tự kể câu chuyện về việc bị gọi sai tên và đại từ mà họ muốn chọn để từ đó khiến đối phương cảm thấy đồng cảm và thay đổi góc nhìn về giới, chiến dịch đã thành công lan tỏa thông điệp: Trường học chỉ là nơi hạnh phúc khi các em học sinh được sống đúng với mong muốn của bản thân và được công nhận bởi mọi người.
Cuối cùng và cũng là quan trọng nhất, sự thay đổi ngôn ngữ đang định hình lại văn hóa và chuẩn mực xã hội một cách sâu sắc. Bởi ngôn ngữ không đơn thuần phản ánh hiện thực – nó có sức mạnh kiến tạo hiện thực. Những cách diễn đạt bình đẳng khi được phổ biến rộng rãi sẽ thẩm thấu vào tư duy cộng đồng, phá vỡ các quan niệm lỗi thời về vai trò giới. Nghiên cứu của Prewitt-Freilino, Caswell và Laakso có tiêu đề “The gendering of language: A comparison of gender equality in countries with gendered, natural gender, and genderless languages” (2012) cho thấy các quốc gia sử dụng ngôn ngữ trung tính hoặc không phân biệt giới thường đạt mức độ bình đẳng giới cao hơn, bao gồm cả tỷ lệ phụ nữ nắm giữ các vị trí lãnh đạo. Điều này cho thấy ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong việc kiến tạo nhận thức xã hội về giới và quyền lực. Hiệu ứng này đặc biệt mạnh ở thế hệ trẻ – những người dưới 25 tuổi – cho thấy ngôn ngữ có khả năng định hình tư duy một cách sâu sắc. Thế hệ trẻ khi được nuôi dưỡng trong môi trường này sẽ trở thành những công dân có tư duy cởi mở, đặt nền móng cho một xã hội tiến bộ – nơi sự đa dạng được tôn vinh và bình đẳng trở thành giá trị cốt lõi.
NGÔN NGỮ CỦA TƯƠNG LAI
Không thể phủ nhận rằng quá trình thay đổi ngôn ngữ giới tính là một quá trình khó khăn và vấp phải làn sóng tranh luận vô cùng dữ dội từ các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau. Bởi lẽ, thói quen ngôn ngữ là một thói quen đã ăn sâu vào tâm trí và tiềm thức của người sử dụng. Việc thay đổi ngôn ngữ không đơn thuần chỉ là đổi cách sử dụng từ vựng hay ngữ pháp mà nó còn là sự thay đổi về mặt tư duy, nhận thức và kiến thức về giới. Ngoài ra, sự chuyển đổi từ ngôn ngữ giới tính sang ngôn ngữ bao hàm có thể làm xáo trộn và sai lệch cả một hệ thống ngôn ngữ vốn đã tồn tại và thống nhất từ rất lâu. Ví dụ điển hình là các ngôn ngữ như tiếng Pháp, tiếng Đức hay tiếng Tây Ban Nha, các loại ngôn ngữ này đã mặc định giới tính cho đại đa số các danh từ, tính từ và đại từ. Vì thế, việc cố gắng “trung tính hóa” các ngôn ngữ như vậy sẽ có nguy cơ làm rối loạn và gây nhiều tranh cãi trong cộng đồng người sử dụng chúng. Bên cạnh đó, nhiều người cho rằng ngôn ngữ là phương tiện phản ánh lịch sử, truyền thống, văn hóa và xã hội của một cộng đồng người. Do vậy, việc thay đổi ngôn ngữ có thể bị xem như hành động xóa bỏ những đặc trưng văn hóa lâu đời. Chính vì thế, cải tiến ngôn ngữ là một cuộc hành trình dài mà ở đó, những người ủng hộ cho phong trào này sẽ vấp phải không ít chỉ trích và khó khăn để có thể thống nhất một loại ngôn ngữ văn minh và bình đẳng.
Dù tương lai không bao giờ là con đường thẳng tắp và trải đầy hoa hồng nhưng thế giới đã và đang nỗ lực kiến tạo một ngôn ngữ giao tiếp công bằng gắn liền với những chuyển biến sâu sắc về nhận thức xã hội trong thời đại toàn cầu hóa, đa dạng hóa và tôn trọng nhân quyền. Các tổ chức quốc tế có sức ảnh hưởng lớn trên thế giới như Liên Hợp Quốc (UN) đã ban hành những hướng dẫn chi tiết về việc sử dụng ngôn ngữ bao hàm trong các tài liệu, phát biểu và văn kiện chính thức: “The Guidelines available on this website include a number of recommendations to help United Nations staff to use gender-inclusive language in any type of communication — oral or written, formal or informal, or addressed to an internal or external audience” (tạm dịch: “Các Hướng dẫn có trên trang web này bao gồm nhiều khuyến nghị nhằm hỗ trợ nhân viên Liên Hợp Quốc sử dụng ngôn ngữ bao hàm trong mọi hình thức giao tiếp — bằng lời nói hoặc văn bản, chính thức hoặc không chính thức, và dành cho đối tượng bên trong hoặc bên ngoài tổ chức”). Hướng dẫn này không chỉ là lời kêu gọi thay đổi mà còn trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là các lĩnh vực có tầm ảnh hưởng lớn đến nhận thức và hệ thống xã hội như ngoại giao, giáo dục, nghiên cứu khoa học và truyền thông đại chúng. Điều này sẽ khẳng định tầm quan trọng của ngôn ngữ bao hàm và thúc đẩy làn sóng thay đổi trong cách giao tiếp của người sử dụng ngôn ngữ.
Ngoài ra, khi con người đang sống trong thế giới số hóa và công nghệ là một trong những người bạn thân thiết trong đời sống, các công ty phát triển phần mềm đã đẩy mạnh việc sử dụng ngôn ngữ không phân biệt giới tính thông qua việc phát hiện ngôn ngữ giới tính. Các công cụ kiểm tra ngữ pháp, phần mềm soạn thảo văn bản như Grammarly, Microsoft Word hay Google Docs được cài đặt thêm bộ quy tắc phát hiện ngôn ngữ phân biệt giới và đề xuất thay thế bằng ngôn ngữ bao hàm. Nhiều nền tảng mạng xã hội như Instagram hay Facebook đã bổ sung các tùy chọn đại từ cá nhân trung tính trong hồ sơ người dùng. Sự cập nhật này không chỉ đề cao tầm quan trọng của ngôn ngữ bao hàm mà còn giúp người dùng cảm thấy được tôn trọng và công nhận.
Từ đó, trong tương lai gần, ngôn ngữ bao hàm sẽ không còn là loại ngôn ngữ được khuyến khích sử dụng mà sẽ trở thành chuẩn mực xã hội và được áp dụng rộng rãi trong các quy tắc giao tiếp, làm việc ở nhiều tổ chức, cơ quan chuyên nghiệp. Điều này còn là dấu hiệu đáng mừng rằng: con người đang dần thay đổi tích cực và mạnh mẽ để trở nên bình đẳng, văn minh và công bằng hơn.
Tài liệu tham khảo:
1 Theo Tạp chí “Xã hội học”, số 2 năm 2004. tr 25-38
2 Theo “Policy on gender inclusive language“
3 Theo “St Paul’s Girls’ School Adopted an Inclusive Gender Policy” (Teen Vogue)
Tác giả: Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Bảo Ngân
Dịch giả: Huỳnh Phương Anh, Ngô Tâm Đan, Nguyễn Thanh Hải


Để lại một bình luận