Phong trào Suffragette đầu thế kỷ XX thường được nhắc đến như một biểu tượng rực rỡ của cuộc đấu tranh cho quyền phụ nữ. Những dòng người tuần hành, những tấm biểu ngữ “Votes for Women” đã trở thành huyền thoại. Thế nhưng, ít ai hỏi: cuộc giải phóng ấy có thực sự dành cho tất cả mọi phụ nữ? Liệu đằng sau ánh hào quang ấy, có còn những số phận bị bỏ lại phía sau?
Ⅰ. BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ KHOẢNG TRỐNG TRONG PHONG TRÀO VÌ PHỤ NỮ
Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh phụ nữ phương Tây gần như không có tiếng nói trong chính trị – không được bầu cử, không được tham gia vào các quyết định công – phong trào Suffragettes ra đời như một làn sóng phản kháng mạnh mẽ. Phong trào tập trung đấu tranh cho quyền pháp lý cơ bản nhất: quyền bầu cử. Từ nước Anh, ngọn lửa đấu tranh lan rộng sang Mỹ và nhiều nơi khác, với những hình ảnh đã trở thành biểu tượng: những người phụ nữ kiên cường xích mình vào cổng tòa nhà Quốc hội, tuần hành với biểu ngữ “Votes for Women”. Đó là những Emmeline Pankhurst, những “quý cô” đáng kính đã hy sinh vì quyền lợi chính đáng của phái mình.
Trước khi đi vào phân tích những hạn chế, cần phải ghi nhận những thành tựu mà phong trào Suffragette đã đạt được: New Zealand là quốc gia tự trị đầu tiên trao quyền bầu cử cho phụ nữ (1893); phụ nữ Mỹ giành được quyền này với Tu chính án 19 (1920); phụ nữ Anh lần đầu được bầu cử năm 1918 (dù chỉ cho phụ nữ trên 30 tuổi có tài sản) và mở rộng năm 1928. Những cột mốc ấy là không thể phủ nhận [1].
Nhưng liệu phong trào vĩ đại ấy có thực sự đại diện cho tất cả phụ nữ? Nhà sử học Kate Clarke Lemay từng bộc bạch: “Tôi luôn cảm thấy vô cùng bức bối khi trong các lớp lịch sử chính khóa, chỉ hai cái tên: Susan B. Anthony và Elizabeth Cady Stanton, được lặp đi lặp lại như những đại diện duy nhất. Thế nhưng trên thực tế, phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ là kết quả của nỗ lực từ hàng nghìn người phụ nữ. Trong số đó có những phụ nữ Mỹ gốc Phi, những người thường xuyên bị gạt ra bên lề và gần như không hề được ghi nhận trong các tư liệu chính thống” [2]. Câu hỏi được đặt ra là: liệu biểu tượng đấu tranh của nữ quyền – phong trào Suffragette – có thực sự vì lợi ích của tất cả phụ nữ, hay chỉ vì một nhóm phụ nữ da trắng, trung lưu, có học thức? Còn những phụ nữ da màu, phụ nữ lao động, những người chịu nhiều sự áp bức nhất, họ ở đâu trong bức tranh lịch sử ấy?
Ⅱ. SỰ LOẠI TRỪ NHỮNG NHÓM PHỤ NỮ YẾU THẾ
Sự loại trừ bắt đầu ngay từ trong tư tưởng của các nhà lãnh đạo phong trào. Susan B. Anthony từng tuyên bố: “Tôi thà chặt đứt cánh tay phải này của mình còn hơn là đấu tranh hay đòi quyền bầu cử cho người da đen mà không phải cho phụ nữ” [3]. Câu nói này không chỉ cho thấy Anthony đặt phụ nữ da trắng lên trên đàn ông da đen, mà còn bộc lộ một sự loại trừ sâu sắc hơn: giữa hai nhóm “phụ nữ da trắng” và “đàn ông da đen”, phụ nữ da màu hoàn toàn biến mất. Với bà, “phụ nữ” mặc nhiên chỉ là phụ nữ da trắng. Hậu quả của tư duy này là phụ nữ da màu, dù có tham gia, cũng không bao giờ được coi là những “gương mặt đại diện” chính thức của phong trào.
Điều này thể hiện rõ qua cách phụ nữ da màu bị đối xử ngay trong nội bộ phong trào. Năm 1913, tại cuộc diễu hành đòi quyền bầu cử lớn nhất lịch sử ở Washington D.C., ban tổ chức yêu cầu phụ nữ da màu phải đi ở phía sau, tách biệt khỏi hàng ngũ phụ nữ da trắng. Ida B. Wells, nhà báo và nhà hoạt động da đen nổi tiếng, đã từ chối và kiên quyết tiến lên phía trước [3]. Hành động phản kháng của bà cho thấy một sự thật: phụ nữ da màu có thể tham gia, nhưng với điều kiện không làm ảnh hưởng đến hình tượng “văn minh” mà phong trào muốn xây dựng.
Một tiếng nói khác cũng bị gạt ra rìa là Sojourner Truth. Năm 1851, tại Hội nghị quyền phụ nữ ở Ohio, bà đã đặt câu hỏi: “Tôi không phải là phụ nữ sao?” (“Ain’t I a Woman?”). Câu hỏi ấy chất vấn trực tiếp cách hiểu hạn hẹp về “phụ nữ” trong phong trào nữ quyền lúc bấy giờ: nếu phụ nữ được định nghĩa là những người cần được nâng niu, bảo vệ, thì một phụ nữ da đen làm việc lao lực ngoài đồng, chịu đòn roi, chứng kiến con mình bị bán đi, liệu có được công nhận là phụ nữ hay không? [4]. Dù bài phát biểu của bà được đánh giá là đã “làm cho vấn đề giới không còn gói gọn trong tiếng nói của phụ nữ trung lưu da trắng nữa”, Sojourner Truth vẫn chỉ là tiếng nói bên lề, không bao giờ được trao vị trí xứng đáng trong phong trào chính thống.
Không chỉ phụ nữ da màu, phụ nữ lao động cũng chịu chung số phận bị loại trừ, dù họ là lực lượng đông đảo và sẵn sàng hy sinh nhất. Annie Kenney – một nữ công nhân nhà máy – sau trở thành nhà hoạt động – đã cùng hàng nghìn phụ nữ lao động khác tham gia đấu tranh. Bà kể về những phụ nữ ở khu ổ chuột London, với khuôn mặt “hốc hác, xanh xao, đầy đau đớn”, nhưng vẫn kiên cường đứng lên [5]. Có cả những “pit brow girls” (nữ công nhân hầm mỏ) và “tin plate workers” (công nhân tôn) sẵn sàng hy sinh bất chấp nguy hiểm [1]. Họ là những người nghèo nhất, có ít quyền lực xã hội nhất, nhưng lại là những người dũng cảm nhất. Thế nhưng, chính họ lại là những người chịu nhiều áp bức nhất.
Một thí nghiệm nổi tiếng của quý bà Lady Constance Lytton đã phơi bày sự thật về sự phân biệt giai cấp trong cách đối đãi của chính quyền đối với phụ nữ. Năm 1909, Lytton bị bắt nhưng được đối xử lịch sự, thậm chí được trả tự do sớm vì các lính canh sợ khi bà chết trong tù sẽ gây phản ứng dư luận. Sau đó, bà cải trang thành “Jane Warton” – một nữ thợ may vô danh – tiếp tục tham gia biểu tình và bị bắt. Lần này, không ai nhận ra bà. Bà bị ép ăn tám lần, một hình thức tra tấn dã man, đưa ống qua mũi hoặc miệng để đổ thức ăn vào dạ dày. Sức khỏe vốn yếu của bà không được quan tâm [6]. Hành động này của Lytton đã vạch trần một sự thật không thể chối cãi: cảnh sát đối xử với phụ nữ lao động một cách tàn bạo, trong khi phụ nữ giàu có lại được nương tay.
Sự loại trừ này không chỉ diễn ra trong quá trình đấu tranh, mà còn kéo dài cả sau khi phong trào giành được thắng lợi. Ở Mỹ, Tu chính án 19 được thông qua năm 1920, nhưng phụ nữ da màu ở các bang miền Nam vẫn không thể bỏ phiếu do các luật Jim Crow như thuế thân và kiểm tra trình độ [7]. Phải đến 45 năm sau – Đạo luật Quyền bầu cử ra đời năm 1965, phụ nữ da màu mới thực sự có được tấm phiếu bầu trong tay. Ở Anh, Đạo luật 1918 chỉ trao quyền bầu cử cho phụ nữ trên 30 tuổi có tài sản, một điều kiện vô tình loại trừ phần lớn phụ nữ lao động. Họ phải chờ đến năm 1928 mới được bầu cử. Như Annie Kenney viết trong hồi ký, phong trào đã “thay đổi hoàn toàn” cuộc đời bà, nhưng bà cũng chứng kiến những người bạn đồng hành nghèo khổ vẫn bị bỏ lại phía sau [1].
Tại sao một phong trào tự xưng là đấu tranh cho quyền phụ nữ lại có thể loại trừ chính những nhóm phụ nữ yếu thế nhất? Câu trả lời nằm ở chiến lược chính trị của các nhà lãnh đạo. Họ lo ngại rằng nếu liên kết với phụ nữ da màu và phụ nữ lao động, thông điệp của họ sẽ bị “pha loãng” và khó đạt được mục tiêu [8]. Vì thế mà họ chủ động xây dựng hình ảnh người phụ nữ “xứng đáng” được trao quyền bầu cử là phụ nữ da trắng, trung lưu, có học thức, ăn mặc lịch sự [9] [10]. Chiến lược này vô tình tạo ra một tiêu chuẩn ngầm: chỉ những phụ nữ đáp ứng được chuẩn mực này mới thực sự đáng được trao quyền. Phụ nữ da màu bị coi là kém văn minh, phụ nữ lao động bị coi là thô kệch – cả hai đều không đủ “chuẩn”.
Ⅲ. GÓC NHÌN TỪ THUYẾT GIAO THOA
Vậy nếu là một người phụ nữ da đen, nghèo, sống ở miền Nam nước Mỹ những năm 1920, bà phải đối mặt với những thách thức nào? Bà không chỉ chịu bất bình đẳng vì giới tính, mà còn vì chủng tộc và giai cấp. Ba áp bức này chồng lên nhau, tạo thành một rào cản kép (double bind) – một trải nghiệm mà phụ nữ da trắng (chỉ biết đến bất công vì giới) hay đàn ông da đen (chỉ biết đến bất công vì chủng tộc) đều không thể thấu hiểu hết. Phong trào Suffragette, khi chỉ tập trung vào một trục áp bức duy nhất là giới, đã bỏ qua hai trục áp bức quan trọng khác. Kết quả là phong trào đạt được mục tiêu cho một nhóm phụ nữ (da trắng, trung lưu) nhưng bỏ lại những nhóm yếu thế hơn.
Phải chăng đã có những tiếng nói cảnh báo về điều này từ rất sớm? Frances Ellen Watkins Harper, từ năm 1866, đã tuyên bố: “Tất cả chúng ta bị ràng buộc với nhau trong một bó nhân loại lớn, và xã hội không thể chà đạp lên những thành viên yếu nhất và nhỏ bé nhất của mình mà không nhận lấy lời nguyền trong chính tâm hồn mình” [8]. Đó là một tư duy giao thoa, hơn một thế kỷ trước khi thuật ngữ này ra đời. Câu nói ấy nhấn mạnh rằng ta không thể giải phóng một nhóm người mà bỏ mặc những nhóm khác.
Ⅳ. LỜI KẾT
Phong trào Suffragette, vì thế, là một trang sử hào hùng nhưng cũng đầy mâu thuẫn. Hào hùng vì nó đã giành được quyền bầu cử cho phụ nữ. Mâu thuẫn vì quyền ấy chỉ thực sự đến với phụ nữ da trắng, trung lưu, có học thức, trong khi những phụ nữ da màu bị đàn áp bởi luật Jim Crow, và những phụ nữ lao động bị tra tấn trong nhà tù rồi lại bị loại khỏi Đạo luật 1918. Bình đẳng giới không thể đi đúng sứ mệnh nếu nó chỉ phục vụ một nhóm phụ nữ “đủ chuẩn mực”. Khi một phong trào giải phóng chỉ tập trung vào một khía cạnh mà bỏ qua các khía cạnh khác, nó vô tình tái tạo bất bình đẳng. Như Frances Ellen Watkins Harper đã nói, tất cả chúng ta bị ràng buộc với nhau. Một thế kỷ rưỡi sau, câu nói ấy vẫn là lời nhắc nhở rằng: giải phóng chỉ thực sự có ý nghĩa khi không ai bị bỏ lại phía sau.
Tài liệu tham khảo:
- Sylvia Pankhurst: Artist and Suffragette (UK Parliament, 2017)
- Author Says Mainstream Feminist Movement Has A Problem (WDET, 2021)
- Response 6 (Student Historian, 2021)
- Những nhà nữ quyền tiên phong – Họ là ai? SOJOURNER TRUTH (1797-1883) (VGEM Vietnam)
- British suffragette was the 1st to go to jail. Now, a letter to her sister has been found in B.C. (CBC Radio, 2018)
- Lady Constance Bulwer-Lytton” (Wikipedia, 2026)
- Jim Crow (Black, 2018)
- How the Suffrage Movement Betrayed Black Women (Staples, 2018)
- This is not a boring history of nagging spinsters (Bennett and Chambers, 2020)
- How Social Change Is Made (Neuman, 2018)
Tác giả: Nguyễn Minh Nguyệt


Để lại một bình luận